Bỏ qua, tới nội dung chính

Doanh nghiệp & Đầu tư· Cập nhật 21/10/2026· Người viết: Nguyễn Phúc Mạnh

Hàng mắc kẹt ở nước ngoài, ai chịu tiền lưu kho và khi nào phải trả tiền hàng?

Hàng đã sản xuất xong ở nước ngoài chưa đồng nghĩa bên mua phải trả ngay toàn bộ tiền hàng và mọi phí lưu kho.

Nguyễn Phúc Mạnh
Tham vấn bởiThạc sĩ Luật Nguyễn Phúc MạnhTrưởng Phòng Pháp chế & Hợp đồng
Hàng mắc kẹt ở nước ngoài, ai chịu tiền lưu kho và khi nào phải trả tiền hàng?

Hàng đã sản xuất xong ở nước ngoài chưa đồng nghĩa bên mua phải trả ngay toàn bộ tiền hàng và mọi phí lưu kho. Nghĩa vụ thanh toán phải được xác định theo hợp đồng và luật áp dụng. Chi phí phát sinh cũng cần có căn cứ phân bổ, mức hợp lý và chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào việc bên bán đã bỏ tiền cho nhà máy.

Mốc thanh toán phải được đọc trước bảng công nợ

Trong tình huống giả định, hợp đồng quy định trả phần còn lại khi có đủ chứng từ và thông báo giao hàng hợp lệ. Nhà máy đã hoàn thành sản phẩm, nhưng một điều kiện pháp lý để nhập khẩu chưa được đáp ứng. Bên bán gửi công nợ với lý do hàng đã sẵn sàng; bên mua cho rằng chưa có nghĩa vụ nhận và trả tiền.

Điểm cần kiểm tra là thông báo đã đáp ứng đúng điều kiện thanh toán chưa, chứng từ nào phải có và việc hàng sẵn sàng tại nhà máy có phải mốc đã thỏa thuận không. Nếu hợp đồng yêu cầu trả trước khi xếp hàng, kết quả có thể khác hợp đồng yêu cầu trả sau giao nhận. Không thể lấy một mốc thanh toán quen dùng để thay mốc của giao dịch đang xét.

Điều 50 và Điều 55 Luật Thương mại là các căn cứ cần đối chiếu khi luật này áp dụng. Với CISG, phải xem thỏa thuận trước, rồi các Điều 53, 58 và 59 về nghĩa vụ, thời điểm thanh toán. Quy tắc mặc định không được dùng để bỏ qua lịch trả tiền mà các bên đã thống nhất.

Tách phí dịch vụ phải trả với khoản muốn đòi lại từ đối tác

Kho hoặc nhà vận chuyển có thể có quyền thu phí theo hợp đồng riêng, nhưng điều đó chưa đủ chứng minh bên mua phải hoàn trả cho bên bán. Cần xác định ai ký dịch vụ, ai yêu cầu giữ hàng, vì sao hàng chưa thể giao và hợp đồng mua bán phân bổ khoản này thế nào.

Nếu yêu cầu dưới dạng bồi thường theo Luật Thương mại, cần chứng minh vi phạm, tổn thất thực tế, quan hệ nhân quả và mức tổn thất. Bên yêu cầu còn phải áp dụng biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại. Việc để phí tiếp tục tăng mà không khảo sát kho khác hoặc báo đối tác có thể bị chất vấn.

Nếu cả hai bên đều không vi phạm và hợp đồng chưa phân bổ chi phí của sự kiện khách quan, không nên mặc định một bên phải gánh hết. Khi đó, thỏa thuận chia sẻ chi phí có thể là phương án thực tế, nhưng cần phân biệt đây là kết quả thương lượng với nghĩa vụ chắc chắn theo luật.

Giữ hàng cũng cần có kế hoạch bảo quản và xử lý

CISG quy định nghĩa vụ bảo quản trong những điều kiện cụ thể. Chẳng hạn, Điều 85 liên quan đến việc bên mua chậm nhận hàng hoặc không thanh toán khi giao hàng và trả tiền phải thực hiện đồng thời, trong khi bên bán còn kiểm soát hàng. Không thể áp dụng điều này chỉ vì hàng đang nằm trong kho.

Với hàng dễ xuống cấp, cần theo dõi chất lượng, hạn sử dụng và chi phí bảo quản. Việc bán lại theo Điều 88 CISG, nếu điều khoản này áp dụng, phải tuân thủ điều kiện và yêu cầu thông báo tương ứng; không phải quyền tùy ý thanh lý ngay để thu hồi vốn. Bán được hàng cũng cần hạch toán khoản thu và chi phí phù hợp.

Justix hỗ trợ rà soát điều kiện đến hạn của công nợ, phân loại từng khoản lưu kho và chuẩn bị hồ sơ chứng minh. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra yêu cầu thanh toán hoặc phương án bảo quản, bán lại và kết thúc hợp đồng với căn cứ rõ ràng hơn.

Căn cứ pháp lý

  • Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015, Công ước Liên Hợp Quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế năm 1980 (CISG)

Bài viết mang tính tham khảo, dựa trên quy định tại thời điểm đăng. Để được tư vấn cho trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ luật sư.